ịt ịt

ịt ịt

Một chú lợn con kêu ịt ịt trong chuồng.

Định nghĩa
  1. Thán từ:
    • Từ mô phỏng tiếng kêu của vịt hoặc một số loài gia cầm: "ịt ịt" từ tượng thanh, dùng để miêu tả âm thanh đặc trưng do con vịt phát ra, thường tiếng kêu ngắn, trầm đều đều.
    • Từ dùng để gọi vịt: Trong giao tiếp hàng ngày, "ịt ịt" có thể được dùng như một tiếng gọi vịt hoặc để thu hút sự chú ý của chúng.
dụ sử dụng
  • Thán từ:
    • Con vịt kêu ịt ịt ngoài ao. (Tiếng vịt kêu vang lên từ ngoài ao.)
    • nội gọi đàn vịt: "ịt ịt, về ăn thóc nào!" ( dùng tiếng "ịt ịt" để gọi vịt về ăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ịt ịt" trong văn học thiếu nhi: Thường xuất hiện trong các bài đồng dao, câu chuyện về động vật để tạo tính sinh động.
    • Vịt con kêu ịt ịt, tìm mẹ khắp vườn. (Âm thanh "ịt ịt" được dùng để nhân hóa nhân vật vịt con.)
Biến thể từ gần giống
  • Ịt (thán từ): dạng rút gọn của "ịt ịt", cũng chỉ tiếng kêu của vịt.
    • Con vịt kêu ịt một tiếng rồi chạy đi. (Tiếng kêu ngắn của vịt.)
  • Cạc cạc (thán từ): tiếng kêu của vịt lớn hơn, thường dành cho vịt trưởng thành hoặc vịt trời.
    • Đàn vịt trời kêu cạc cạc trên hồ. (Tiếng kêu to vang của vịt trời.)
  • Quác quác (thán từ): tiếng kêu của vịt hoặc ngan, thường nghe thô hơn.
    • Con ngan kêu quác quác trong chuồng. (Tiếng kêu đặc trưng của ngan.)
Từ đồng nghĩa
  • Ít ít: một biến thể phát âm khác, ít phổ biến hơn.
    • Chú vịt con kêu ít ít đòi ăn. (Tiếng kêu nhỏ của vịt con.)
Thành ngữ liên quan
  • Kêu ịt ịt như vịt: thành ngữ so sánh, dùng để chê ai đó nói năng lộn xộn, không rõ ràng hoặc kêu la ồn ào.
    • cứ kêu ịt ịt như vịt suốt cả buổi họp. (Anh ta nói năng lộn xộn, không trật tự.)